thanh trượt
Người dùng di chuyển thanh trượt trên màn hình máy tính để điều chỉnh âm lượng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận dạng thanh dài có thể trượt qua lại: "thanh trượt" chỉ một bộ phận cơ khí hoặc kỹ thuật có hình dạng thanh dài, được thiết kế để di chuyển trượt theo một rãnh hoặc đường dẫn nhất định.
- Công cụ điều khiển trong giao diện người dùng: Trong công nghệ thông tin, "thanh trượt" thường dùng để chỉ một thành phần đồ họa (slider) cho phép người dùng kéo qua lại để thay đổi giá trị (ví dụ: âm lượng, độ sáng).
Ví dụ sử dụng
Kỹ thuật cơ khí:
- Thanh trượt của máy in giúp đầu in di chuyển chính xác. (Thanh trượt là bộ phận cho phép đầu in trượt dọc theo trục.)
- Cần bôi trơn thanh trượt để máy hoạt động trơn tru. (Thanh trượt cần được bảo dưỡng để giảm ma sát.)
Công nghệ thông tin:
- Kéo thanh trượt âm lượng lên để nghe rõ hơn. (Thanh trượt là công cụ điều chỉnh mức âm thanh.)
- Thanh trượt màu sắc giúp bạn chọn độ sáng phù hợp. (Thanh trượt cho phép thay đổi giá trị bằng cách kéo thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thanh trượt tuyến tính": loại thanh trượt di chuyển theo đường thẳng, thường dùng trong máy CNC hoặc robot.
- Thanh trượt tuyến tính đảm bảo độ chính xác cao trong gia công. (Thanh trượt tuyến tính giúp chuyển động thẳng đều và chính xác.)
"thanh trượt dạng con trượt": bộ phận trượt gắn với con lăn hoặc bi để giảm ma sát.
- Thanh trượt dạng con trượt thường dùng trong ngăn kéo tủ. (Thanh trượt này giúp ngăn kéo mở ra dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Con trượt (danh từ): bộ phận nhỏ hơn, thường di chuyển trong rãnh của thanh trượt.
- Con trượt bị kẹt do bụi bẩn. (Con trượt là phần di động trong thanh trượt.)
Đường trượt (danh từ): rãnh hoặc đường dẫn để thanh trượt di chuyển.
- Đường trượt cần được làm sạch thường xuyên. (Đường trượt là phần cố định giúp thanh trượt hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
Slider (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong công nghệ): thanh trượt giao diện.
- Kéo slider để tăng tốc độ phát. (Slider là thanh trượt điều khiển.)
Coulisse (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong kỹ thuật): thanh trượt cơ khí.
- Coulisse giúp chuyển động trượt trong máy móc. (Coulisse là thanh trượt chuyên dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Trượt dài trên thanh trượt: (nghĩa bóng) chỉ việc gặp khó khăn hoặc thất bại liên tục.
- Sau sai lầm đó, anh ấy trượt dài trên thanh trượt của sự nghiệp. (Anh ấy gặp nhiều khó khăn và thất bại nối tiếp.)